Bản dịch của từ 𧞅 trong tiếng Việt

𧞅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˋN/AN/AN/A

𧞅 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên địa danh. Ví dụ: 澕漕𧞅 (cũng viết là 澕漕澾), tên một con sông ở Thượng Hải (giúp nhớ chữ này liên quan đến địa danh, sông nước).

地名用字。澕漕~,亦作澕漕澾,河名,在上海。

Ví dụ
𧞅
Bính âm:
【dà】【ㄉㄚˋ】【ĐẠT】
Hình thái radical:
⿰,衤,達
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丨一丶丿一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép