Bản dịch của từ 𧞋 trong tiếng Việt
𧞋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎn | ㄌㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𧞋 (Tính từ)
【liǎn】
01
〔𧞋襜〕cùng nghĩa với “裣襜”, chỉ dáng vẻ áo quần rủ xuống mềm mại. Ví dụ trong thơ Lưu Vũ Tích: “崇兰迎风绿泛艳,坼莲含露红𧞋襜。” (cảm giác như tà áo đỏ rủ nhẹ như hoa sen ngậm sương).
〔𧞋襜〕同“裣襜”,衣下垂貌。刘禹锡《和牛相公溪醉歌见寄》:“崇兰迎风绿泛艳,坼莲含露红𧞋襜。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
