Bản dịch của từ 𧞋 trong tiếng Việt

𧞋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇN/AN/AN/A

𧞋 (Tính từ)

liǎn
01

𧞋襜〕cùng nghĩa với “裣襜”, chỉ dáng vẻ áo quần rủ xuống mềm mại. Ví dụ trong thơ Lưu Vũ Tích: “崇兰迎风绿泛艳坼莲含露红𧞋襜。” (cảm giác như tà áo đỏ rủ nhẹ như hoa sen ngậm sương).

〔𧞋襜〕同“裣襜”,衣下垂貌。刘禹锡《和牛相公溪醉歌见寄》:“崇兰迎风绿泛艳,坼莲含露红𧞋襜。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧞋
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Hình thái radical:
⿰,衤,廉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶一丿丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép