Bản dịch của từ 𧞐 trong tiếng Việt

𧞐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𧞐 (Tính từ)

zhuó
01

Áo dài chấm đất, dài thướt tha như chiếc áo 'trước' đất (dài đến chân).

衣长至地。

Ví dụ
02

Hành động vá, sửa chữa quần áo hay đồ dùng bị rách.

补。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧞐
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRƯỚC】
Các biến thể:
𧞗, 𧞮
Hình thái radical:
⿱,斲,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨一乚乚一乚一丨一丿丿一丨丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép