Bản dịch của từ 𧞓 trong tiếng Việt

𧞓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𧞓 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𪗋, thường dùng để chỉ một loại vật hoặc tên riêng (nhớ như 'tư' trong từ 'tư liệu').

同“𪗋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧞓
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
𪗋
Hình thái radical:
⿰,衤,齊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép