Bản dịch của từ 𧞝 trong tiếng Việt

𧞝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𧞝 (Động từ)

01

Giống như chữ “” (một dạng chữ Hán ít dùng), chỉ hành động cởi bỏ quần áo hoặc đồ đạc

同“褯”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧞝
Bính âm:
【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿰,衤,⿸,厂,𭘧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丿一丨丨一丨丨一丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép