Bản dịch của từ 𧞞 trong tiếng Việt

𧞞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊN/AN/AN/A

𧞞 (Tính từ)

xióng
01

Mạnh mẽ, hùng dũng như con hổ (dễ nhớ vì 'hùng' cũng là từ Hán Việt quen thuộc chỉ sức mạnh).

强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧞞
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Hình thái radical:
⿰,衤,熊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶乚丶丿乚丶丶一乚一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép