Bản dịch của từ 𧞡 trong tiếng Việt
𧞡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𧞡 (Tính từ)
【niǎo】
01
〈dùng trong tên người Đài Loan〉 giống chữ “嬝” (niễu), nghĩa là mềm mại, uyển chuyển như làn khói mỏng manh (giúp nhớ chữ này liên quan đến sự mềm mại, nhẹ nhàng như trong tiếng Việt 'niễu' dễ nhớ),
〈见于台湾人名〉同“嬝”。即“袅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
