Bản dịch của từ 𧞴 trong tiếng Việt

𧞴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diù

ㄉㄧㄡˋN/AN/AN/A

𧞴 (Danh từ)

diù
01

Dây vải dùng để đeo, cõng trẻ con trên lưng, như chiếc địu mẹ hay dùng để bế con cho tiện tay.

〈越南释义〉读音địu,背负用的布带。〔~𡥗〕背孩子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧞴
Bính âm:
【diù】【ㄉㄧㄡˋ】【ĐỊU】
Hình thái radical:
⿱,衣,調
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丿丶丶一一一丨乚一丿乚一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép