ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧞴
Bảng phân tích âm vị 𧞴
Diù
Dây vải dùng để đeo, cõng trẻ con trên lưng, như chiếc địu mẹ hay dùng để bế con cho tiện tay.
〈越南释义〉读音địu,背负用的布带。〔~𡥗〕背孩子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép