Bản dịch của từ 𧞶 trong tiếng Việt

𧞶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

𧞶 (Danh từ)

01

Cái đường may dọc sống lưng áo, như 'đường độc' trên áo (giúp nhớ là 'độc' như đường may độc lập ở lưng áo).

同“𧛔”。〈方言〉〔~肩〕衣服的背缝。吴语。〈古方言〉〔~裺〕衣服的背缝。

Ví dụ
𧞶
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Hình thái radical:
⿰,衤,篤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿一丶丿一丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép