Bản dịch của từ 𧞹 trong tiếng Việt

𧞹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨN/AN/AN/A

𧞹 (Tính từ)

01

〔~~〕tả vẻ mới mẻ, tươi tắn của bộ quần áo mới (như áo mới tinh, đẹp như mới mua).

〔~~〕新衣貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔~~〕âm thanh phát ra khi quần áo cọ xát hoặc di chuyển (tiếng sột soạt của vải).

〔~~〕衣服发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧞹
Bính âm:
【dū】【ㄉㄨ】【ĐÔ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,⿳,士,冖,豕,殳,衣,〾,⿱,豰,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一丿乚丿丿丿丶丿乚乚丶丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép