Bản dịch của từ 𧞹 trong tiếng Việt
𧞹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dū | ㄉㄨ | N/A | N/A | N/A |
𧞹 (Tính từ)
【dū】
01
〔~~〕tả vẻ mới mẻ, tươi tắn của bộ quần áo mới (như áo mới tinh, đẹp như mới mua).
〔~~〕新衣貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~~〕âm thanh phát ra khi quần áo cọ xát hoặc di chuyển (tiếng sột soạt của vải).
〔~~〕衣服发出的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
