Bản dịch của từ 𧞾 trong tiếng Việt
𧞾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𧞾 (Động từ)
【mò】
01
〈越南释义〉đọc là mặc, nghĩa là mặc quần áo. Ví dụ: 〔~袄〕mặc áo (nhớ câu 'mặc áo' dễ liên tưởng đến mặc ấm).
〈越南释义〉读音mặc,服装。〔~袄〕穿衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈越南释义〉cùng nghĩa với chữ “䘃” (cũng liên quan đến trang phục).
〈越南释义〉同“䘃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
