Bản dịch của từ 𧞿 trong tiếng Việt

𧞿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄚˋN/AN/AN/A

𧞿 (Động từ)

01

(theo tiếng Việt) rách, bị thủng, vỡ như tấm vải bị xé rách

〈越南释义〉读音rách,破,破裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cắt, chẻ, cắt xén như khi rạch giấy hoặc vải

〈越南释义〉读音rách,割,裁,划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧞿
Bính âm:
【ㄖㄚˋ】【RÁCH】
Hình thái radical:
⿰,衤,歷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép