Bản dịch của từ 𧟂 trong tiếng Việt

𧟂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𧟂 (Danh từ)

qiáng
01

Giống như chữ “”, chỉ cái bọc, cái khăn quấn trẻ sơ sinh (như trong câu '襁褓' - cái khăn quấn em bé).

同“襁”。

Ví dụ
𧟂
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【KHANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,彊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶乚一乚一丨乚一丨一一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép