Bản dịch của từ 𧟃 trong tiếng Việt

𧟃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𧟃 (Danh từ)

xié
01

Một tấm khăn (giống như khăn choàng hay khăn đội đầu trong văn hóa Việt)

一幅巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧟃
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,衤,巂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép