Bản dịch của từ 𧟄 trong tiếng Việt

𧟄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráng

ㄖㄤˊN/AN/AN/A

𧟄 (Tính từ)

ráng
01

Một loại quần áo (như áo choàng, dễ nhớ như 'ráng mặc áo nhượng').

一种衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bẩn thỉu, dơ dáy (như 'ráng giữ sạch', nhưng nghĩa ngược).

肮脏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧟄
Bính âm:
【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,衤,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép