Bản dịch của từ 𧟄 trong tiếng Việt
𧟄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𧟄 (Tính từ)
【ráng】
01
Một loại quần áo (như áo choàng, dễ nhớ như 'ráng mặc áo nhượng').
一种衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bẩn thỉu, dơ dáy (như 'ráng giữ sạch', nhưng nghĩa ngược).
肮脏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
