Bản dịch của từ 𧟆 trong tiếng Việt

𧟆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𧟆 (Danh từ)

xié
01

Giày dép, vật để bảo vệ chân khi đi lại (như giày, dép); ví dụ trong câu thơ nói về đôi giày bị nước bắn ướt.

鞋。梁元帝《采莲赋》:“水溅兰桡,芦侵罗~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧟆
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,衤,薦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丨丨丶一丿乚丨丨一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép