Bản dịch của từ 𧟋 trong tiếng Việt
𧟋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𧟋 (Tính từ)
【làn】
01
Giống như chữ “烂”, nghĩa là rách nát, hư hỏng (như quần áo rách bươm).
同“烂”。破烂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “褴”, chỉ trạng thái rách rưới, tả tơi.
同“褴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
