Bản dịch của từ 𧟏 trong tiếng Việt

𧟏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

𧟏 (Danh từ)

gǔn
01

Giống như chữ “”, chỉ loại áo lễ phục cổ xưa, dễ nhớ như 'quần áo lễ phục', cùng âm với 'quần' trong tiếng Việt.

同“衮”。

Ví dụ
𧟏
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,䜌,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép