Bản dịch của từ 𧟐 trong tiếng Việt

𧟐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𧟐 (Tính từ)

jiàn
01

Giống như chữ “” (có nghĩa là rách, nát, dễ nhớ bằng cách liên tưởng đến quần áo rách trong tiếng Việt).

同“襺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧟐
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,蠒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép