Bản dịch của từ 𧟛 trong tiếng Việt

𧟛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊN/AN/AN/A

𧟛 (Động từ)

01

Giống như chữ '' (tập), nghĩa là 'tiếp tục, kế thừa' (như trong tục ngữ Việt: 'tập tục'), giúp nhớ chữ này là dạng cổ của ''.

同“襲”。《字彙補•衣部》:“𧟛,古文襲字。見《古老子》。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧟛
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,𥪖,𥪖,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿丨一一乚一一乚丶一丶丿一丿丨一一乚一一乚丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép