Bản dịch của từ 𧟝 trong tiếng Việt

𧟝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˋN/AN/AN/A

𧟝 (Danh từ)

01

Chữ Nôm, đọc là vạt, chỉ phần vạt áo phía sau (như vạt áo dài bay bay).

喃字。读音vạt,衣服的后摆。

Ví dụ
𧟝
Bính âm:
【wà】【ㄨㄚˋ】【VẠT】
Hình thái radical:
⿰,衤,钁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
34
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丶一一丨丶丿一丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép