Bản dịch của từ 𧟠 trong tiếng Việt

𧟠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋN/AN/AN/A

𧟠 (Tính từ)

mìng
01

Nghĩa chưa rõ, chưa xác định (giống như một điều mơ hồ chưa rõ ràng).

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧟠
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH】
Hình thái radical:
⿱,襾,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
西
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép