Bản dịch của từ 𧟧 trong tiếng Việt

𧟧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄠˉN/AN/AN/A

𧟧 (Danh từ)

01

Giống như chữ , một chữ Hán ít dùng, thường liên quan đến vật hoặc tên riêng (giúp nhớ: biểu như biểu tượng, dấu hiệu).

同“䙳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧟧
Bính âm:
【ㄅㄧㄠˉ】【BIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,覀,太
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
西
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép