Bản dịch của từ 𧟨 trong tiếng Việt

𧟨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊN/AN/AN/A

𧟨 (Danh từ)

xuán
01

Tên người. Vua Tôn Hưu thời Tam Quốc đặt tên này cho con trai thứ hai của mình (giúp nhớ: 'Huyền' là tên riêng, như tên người quen trong gia đình).

人名。三国时吴王孙休为其二子取的字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧟨
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
𧟦, 𧟤, 𧟥
Hình thái radical:
⿱,覀,升
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
西
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép