Bản dịch của từ 𧟪 trong tiếng Việt
𧟪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
𧟪 (Tính từ)
【zhēn】
01
Giống như chữ “珍”, nghĩa là quý giá, hiếm có (như viên ngọc trân châu).
同“珍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chú ý: Khi chữ này có bộ “覀” hoặc “玉” thì đồng nghĩa với “琧”, chỉ loại ngọc trắng tinh khiết.
〈注〉字形为“覀/玉”时,同“琧”,白玉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
