Bản dịch của từ 𧟪 trong tiếng Việt

𧟪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𧟪 (Tính từ)

zhēn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là quý giá, hiếm có (như viên ngọc trân châu).

同“珍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chú ý: Khi chữ này có bộ “” hoặc “” thì đồng nghĩa với “”, chỉ loại ngọc trắng tinh khiết.

〈注〉字形为“覀/玉”时,同“琧”,白玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧟪
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,西,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
西
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép