Bản dịch của từ 𧟰 trong tiếng Việt

𧟰

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fiào

ㄈㄧㄠˋN/AN/AN/A

𧟰 (Trạng từ)

fiào
01

(phương ngữ) đừng, không được (dùng trong tiếng nói vùng Giang Tô, Chiết Giang)

〈方〉不要;别。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧟰
Bính âm:
【fiào】【ㄈㄧㄠˋ】【PHIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,勿,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
西
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿一丨乚丨丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép