Bản dịch của từ 𧟵 trong tiếng Việt

𧟵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𧟵 (Danh từ)

01

Từ cổ dùng để gọi nông dân một cách khinh miệt, như gọi là “kẻ làm ruộng thấp hèn” (giống như lời chửi trong vùng Nam Trung Quốc xưa).

古代對農民的蔑稱。古南方方言。《方言》第三:“儓、~,農夫之醜稱也。南楚凡罵傭賤謂之田儓,或謂之~。”

Ví dụ
𧟵
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
𧟱
Hình thái radical:
⿱,覀,服
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
西
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一丿乚一一乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép