Bản dịch của từ 𧟼 trong tiếng Việt

𧟼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟN/AN/AN/A

𧟼 (Danh từ)

wēi
01

Giống như “”, là loại lò sưởi dùng trong thời xưa để đốt lửa (nhớ đến lò than củi truyền thống của ông bà ta).

同“烓”。古时候的一种火炉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧟼
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,襾,烓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
西
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一丶丿丿丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép