Bản dịch của từ 𧟿 trong tiếng Việt

𧟿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

𧟿 (Tính từ)

shèng
01

Giống như chữ “thánh”, chỉ sự thiêng liêng, cao quý (dễ nhớ như “thánh nhân” trong tiếng Việt).

同“圣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧟿
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,襾,⿵,冂,𡉀,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
西
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一丨乚丿乚一丨一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép