Bản dịch của từ 𧠃 trong tiếng Việt

𧠃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𧠃 (Động từ)

01

Giống như chữ “” nghĩa là che phủ, lật úp (như cái nắp đậy, phủ lên trên).

同“覆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧠃
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,襾,⿰,彳,⿱,𠰞,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
西
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一丿丿丨丿一丨乚一丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép