Bản dịch của từ 𧠅 trong tiếng Việt

𧠅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧㄢ ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𧠅 (Động từ)

01

Lật đổ, làm cho đảo lộn như khi bị 'điên' nên 'phó' (phá) hết mọi thứ.

〈越南释义〉颠覆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧠅
Bính âm:
【ㄉㄧㄢ ㄈㄨˋ】【ĐIÊN PHÓ】
Hình thái radical:
⿰,覆,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
西
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一丿丿丨丿一丨乚一一丿乚丶丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép