Bản dịch của từ 𧠊 trong tiếng Việt

𧠊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𧠊 (Động từ)

mào
01

Chạm trán, va chạm gây khó chịu (như khi 'mạo phạm' tức là làm mất lòng ai).

抵觸;冒犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ 'mạo' trong 'mạo hiểm' hay 'mạo muội' (dùng thay thế chữ '').

同“冒”。

Ví dụ
𧠊
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㒻, 㝟
Hình thái radical:
⿱,𠔼,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép