Bản dịch của từ 𧠗 trong tiếng Việt
𧠗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | N/A | N/A | N/A |
𧠗 (Danh từ)
【rì】
01
〈thường gặp trong tên người Đài Loan〉 nghi là cùng nghĩa với chữ “晛” (ánh sáng ban mai, như ánh nắng sớm) – dễ nhớ như ánh nắng mặt trời buổi sáng trong tên người.
〈见于台湾人名〉疑同“晛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
