Bản dịch của từ 𧠗 trong tiếng Việt

𧠗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋN/AN/AN/A

𧠗 (Danh từ)

01

〈thường gặp trong tên người Đài Loan〉 nghi là cùng nghĩa với chữ “” (ánh sáng ban mai, như ánh nắng sớm) – dễ nhớ như ánh nắng mặt trời buổi sáng trong tên người.

〈见于台湾人名〉疑同“晛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧠗
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Hình thái radical:
⿺,見,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép