Bản dịch của từ 𧠛 trong tiếng Việt

𧠛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋN/AN/AN/A

𧠛 (Động từ)

chàn
01

Giống chữ '', nghĩa là quan sát, chờ đợi (như chờ đợi thời cơ, theo dõi tình hình)

同“覘”。候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧠛
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ】【SÀM】
Hình thái radical:
⿰,止,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép