Bản dịch của từ 𧠞 trong tiếng Việt

𧠞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𧠞 (Tính từ)

è
01

Cái nhìn đầy kinh ngạc, như ánh mắt mở to vì bất ngờ (giống như 'ếch' ngước nhìn tròn xoe mắt).

惊视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧠞
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Các biến thể:
𧠏
Hình thái radical:
⿰,戹,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一乚丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép