Bản dịch của từ 𧠡 trong tiếng Việt

𧠡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𧠡 (Danh từ)

shī
01

Lời nói xấu, lời nói ác độc (như lời nói tà, lời nói xấu xa)

邪语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tương tự như chữ “” (một chữ Hán cổ, liên quan đến lời nói tà)

同“䙾”。

Ví dụ
𧠡
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,㐌,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚丨乚丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép