Bản dịch của từ 𧠧 trong tiếng Việt

𧠧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

𧠧 (Danh từ)

mài
01

Cùng nghĩa với chữ “” (mạch), chỉ đường mạch máu hoặc dòng chảy trong cơ thể và thiên nhiên, dễ nhớ như “mạch nước” trong ruộng lúa.

同“脉”。

Ví dụ
𧠧
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,永,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶乚乚丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép