ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧠪
Bảng phân tích âm vị 𧠪
Qī
(dùng trong cụm từ 〔~䙾〕) da mặt mềm mại, mịn màng như lụa, dễ chịu khi chạm vào (giúp nhớ: 'kỳ' như kỳ diệu, da mềm kỳ lạ).
〔~䙾〕面柔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép