Bản dịch của từ 𧠪 trong tiếng Việt

𧠪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

𧠪 (Tính từ)

01

(dùng trong cụm từ 〔~〕) da mặt mềm mại, mịn màng như lụa, dễ chịu khi chạm vào (giúp nhớ: 'kỳ' như kỳ diệu, da mềm kỳ lạ).

〔~䙾〕面柔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧠪
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,尗,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一乚丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép