Bản dịch của từ 𧠫 trong tiếng Việt

𧠫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𧠫 (Động từ)

zhì
01

Nhìn, xem (như khi ta chỉ nhìn vào một vật gì đó rõ ràng)

视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧠫
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHỈ】
Các biến thể:
眣, 眰, 覿
Hình thái radical:
⿰,至,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶一丨一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép