ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧠼
Bảng phân tích âm vị 𧠼
Gào
Nhìn lâu, nhìn kỹ (giống như ‘cáo’ mắt tinh để nhìn lâu không chớp)
久视。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép