Bản dịch của từ 𧠾 trong tiếng Việt

𧠾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡN/AN/AN/A

𧠾 (Động từ)

pōu
01

Nhìn, xem (như mắt bồ câu nhìn chăm chú)

视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧠾
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿰,孚,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚乚一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép