Bản dịch của từ 𧡋 trong tiếng Việt

𧡋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/AN/AN/A

𧡋 (Danh từ)

ǎi
01

Nét mặt cười tươi, biểu hiện vui vẻ (như nụ cười thân thiện trong cuộc sống hàng ngày).

笑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧡋
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Các biến thể:
睚, 𧡖, 𧡞, 𧢏
Hình thái radical:
⿰,厓,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨一一丨一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép