Bản dịch của từ 𧡟 trong tiếng Việt

𧡟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𧡟 (Động từ)

jìng
01

Cạnh tranh, thi đua (như trong câu 'đua tranh thắng lợi' dễ nhớ vì 'cạnh' gần âm với 'cạnh tranh').

同“竞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧡟
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,並,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丨丶丿一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép