Bản dịch của từ 𧡤 trong tiếng Việt

𧡤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢN/AN/AN/A

𧡤 (Tính từ)

piān
01

Nhìn xiên, nhìn nghiêng như kiểu liếc xéo (dễ nhớ như từ 'thiên vị' - nghiêng về một bên).

斜视。

Ví dụ
𧡤
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,扁,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一丨乚一丨丨丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép