Bản dịch của từ 𧡪 trong tiếng Việt
𧡪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | N/A | N/A | N/A |
𧡪 (Động từ)
【dān】
01
Giữ mắt nhìn chằm chằm, không rời (giống như từ '眈' trong tiếng Trung, dễ nhớ vì 'đàm' nghe gần giống 'đăm đăm' trong tiếng Việt).
同“眈”。〈方言〉目不转睛。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn chằm chằm, tập trung ánh mắt (dùng trong phương ngữ Ngô, giống như hành động 'đăm đăm nhìn').
〈方言〉盯。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
