Bản dịch của từ 𧢆 trong tiếng Việt

𧢆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤN/AN/AN/A

𧢆 (Động từ)

chuāng
01

Nhìn vật thể mờ mịt không rõ ràng, như mắt đang 'sang' mờ (nhớ chữ sang = nhìn).

看物象模糊不清晰。《説文•見部》:“𧢆,視不明也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn thẳng, nhìn trực diện không chớp mắt.

直视。《説文•見部》:“𧢆,直視。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧢆
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SANG】
Các biến thể:
䚎, 𧡥, 𧡲
Hình thái radical:
⿱,舂,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一一一丿丶丿丨一乚一一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép