Bản dịch của từ 𧢇 trong tiếng Việt
𧢇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𧢇 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như 'Tống Ngô Tân Thôn' trong sách của Cố Viêm Vũ (một địa danh lịch sử). (Nhớ: 'Ngô' là tên riêng, dễ liên tưởng đến vùng đất, làng xã.)
地名用字。顾炎武《天下郡国利病书》:“宋𧢇新村”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
