Bản dịch của từ 𧢜 trong tiếng Việt
𧢜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𧢜 (Động từ)
【fán】
01
Xem chữ “䚔” để hiểu nghĩa (chữ này hiếm, dùng để tham khảo).
见“䚔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
- Các biến thể:
- 𧢎, 𧢣
- Hình thái radical:
- ⿰,樊,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶一丿丶丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樊
杋
蕃
緐
矾
棥
䭵
鐢
燔
蘩
蹯
䊩
覩
覙
覽
覲
観
觀
覌
覴
䚉
覚
覺
覕
䲀
䱾
㘚
䲂
䨳
鑎
䌬
鑂
鬙
䆏
鼘
鼆
