Bản dịch của từ 𧢝 trong tiếng Việt

𧢝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𧢝 (Động từ)

01

Nhìn chằm chằm với ánh mắt giận dữ (như ánh mắt 'lì' lợm, sắc lẹm)

疾视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn, quan sát

视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧢝
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
Hình thái radical:
⿰,厲,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép