Bản dịch của từ 𧢦 trong tiếng Việt
𧢦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
𧢦 (Động từ)
【kuī】
01
Nhìn chằm chằm không rời mắt (giống như mắt 'quy' không chớp).
目不转睛地看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuī】【ㄎㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 𧢫
- Hình thái radical:
- ⿱,歸,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一乚一丨一丨一乚一一丶乚丨乚丨丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岿
窥
巋
虧
顝
窺
悝
闚
聧
盔
亏
刲
見
䙾
䚓
䙷
覎
覵
覻
覐
䚐
䚀
覛
觀
欘
䵳
豒
鼟
囔
靉
䵲
鱱
饟
䝕
䰔
齺
